Action Camera Sony HDR-AS50

Máy quay hành động Full HD 1920x1080 60p/50p
Góc quay 170 độ, ống kính Carl Zeiss Tessar
Chống rung Steady shot
Cảm biến 1/2.3 type “Exmor R” CMOS
Bộ xử lý ảnh BIONZ X
Độ phân giải quay phim và chụp hình 11.9 megapixel
Âm thanh stereo 2 kênh
Kết nối: WiFi, Bluetooth
Chụp timelapse (1s/2s/5s/10s/30s/60s), Loop recording
Trọng lượng: khoảng 58g (thân máy)
Pin tương thích NP-BX1Thiết kế nhỏ gọn nhẹ Action Camera Sony HDR-AS50 có thiết kế vô cùng nhỏ gọn nên rất thích hợp với người dùng yêu thích thể thao, ưa sự mạo hiểm. Bạn có thể kết hợp Máy Quay Phim Sony HDR-AS50 cùng...

THÔNG TIN CHI TIẾT

Thông tin chung
Thương hiệu Sony
Sản xuất tại Trung Quốc
Kích thước

Khoảng 24.2mm x 47.0mm x 83.0mm

Trọng lượng 83g (bao gồm pin)
Chất lượng video FullHD
Phụ kiện đi kèm

Bộ pin sạc (NP-BX1), Cáp Micro USB, Hướng dẫn khởi động, Vỏ bảo vệ dưới nước (MPK-UWH1), Khóa gài

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Máy quay hành động Full HD 1920x1080 60p/50p
Góc quay 170 độ, ống kính Carl Zeiss Tessar
Chống rung Steady shot
Cảm biến 1/2.3 type “Exmor R” CMOS
Bộ xử lý ảnh BIONZ X
Độ phân giải quay phim và chụp hình 11.9 megapixel
Âm thanh stereo 2 kênh
Kết nối: WiFi, Bluetooth
Chụp timelapse (1s/2s/5s/10s/30s/60s), Loop recording
Trọng lượng: khoảng 58g (thân máy)
Pin tương thích NP-BX1
Thiết kế nhỏ gọn nhẹ

Action Camera Sony HDR-AS50 có thiết kế vô cùng nhỏ gọn nên rất thích hợp với người dùng yêu thích thể thao, ưa sự mạo hiểm. Bạn có thể kết hợp Máy Quay Phim Sony HDR-AS50 cùng các phụ kiện khác nhau để mang theo bên mình trong những chuyến phiêu lưu. Bạn sẽ có được những thước phim vô cùng chân thực nhất.

Chất lượng hình ảnh vượt trội

Với Carl Zeiss Tessar giúp bạn dễ dàng lấy trọn khung cảnh và bao quát các sự kiện đang diễn ra. Máy sẽ ghi lại cho bạn những thước phim có độ phân giải FULL HD. Hoặc bạn còn có thể sư dụng tính năng quay phim Time-lapse kết hợp cùng phần mềm Action Cam Movie Creator để tạo ra chất lượng video 4K.

Âm thanh sống động

Sản phẩm tích hợp mic giúp bạn ghi lại âm thanh một cách tự nhiên. Ngoài ra, khả năng giảm thiểu tiếng ồn sẽ giúp các âm thanh ghi lại rõ ràng hơn.

Tính năng mới mẻ

Nhờ các công nghệ tiên tiến nên, nên bạn sẽ có những cảnh quay phim chất lượng nhất

  • Ứng dụng Action Cam: cho phép bạn chỉnh sửa video dễ dàng với các tính năng điều chỉnh thời gian, chuyển động chậm/nhanh và truyền tải không dây các tệp phim.
  • Action Cam Movie Creator để chỉnh sửa phim dễ dàng và đầy tính sáng tạo.
  • Chức năng ghi đè giúp bạn không còn lo mất đi những khoảnh khắc hoàn hảo.
  • Tích hợp ba đèn báo ở mặt trước, trên đỉnh và phía sau máy quay giúp bạn dễ dàng kiểm tra trạng thái của sản phẩm từ nhiều hướng khác nhau.
  • Kiểm soát một cách dễ dàng với điều khiển từ xa Live-view hoặc điện thoại thông minh với ứng dụng PlayMemories Mobile™.
  • Truyền phát trực tiếp qua Ustream: Bạn có thể chia sẻ trực tiếp với các cảnh quay với hình ảnh và âm thanh chất lượng cao.
Thông số kỹ thuật
Cảm biến
Loại cảm biến Cảm biến chiếu sáng sau "Exmor R®" CMOS loại 1/2.3 (7,77 mm)
Điểm ảnh hiệu quả (video) Xấp xỉ 11.1 MP
Điểm ảnh hiệu quả (ảnh tĩnh) Xấp xỉ 11.1 MP
Ống kính
Loại ống kính ZEISS® Tessar
Số f (thấu kính tối đa) F2.8
Tiêu cự (35mm) (video) f= 18,4 mm (RỘNG), f= 21,8 mm (HẸP)
Tiêu cự (35mm) (ảnh tĩnh) f= 18,4 mm (RỘNG), f= 21,8 mm (HẸP)
Khoảng cách lấy nét cực tiểu Khoảng 30 cm
Khả năng ổn định hình ảnh
Chống rung steadyshot Chống rung hình ảnh điện tử SteadyShot™
Độ phơi sáng
Chế độ phơi sáng Đa vùng
Ánh sáng tối thiểu 6 lux (1/30 Tốc độ màn trập)
Cân bằng trắng
Chế độ cân bằng trắng TỰ ĐỘNG / Nhiệt độ màu / Tùy biến
Nút chụp
Tốc độ màn trập 1/30 - 1/10.000 (30 hình/giây)
Chụp ảnh
Bộ xử lý hình ảnh Bộ xử lý hình ảnh BIONZ X™
Các chức năng chụp khác Ghi đè, Ảnh chuyển động LE, Chụp liên tục, Quay phim time-lapse, Live Streaming
Chống thấm nước Có Vỏ bảo vệ dưới nước kèm theo máy (MPK-UWH1)
Chống bụi Có Vỏ bảo vệ dưới nước kèm theo máy (MPK-UWH1)
Chống rung lắc Có Vỏ bảo vệ dưới nước kèm theo máy (MPK-UWH1)
Phương tiện ghi
Phương tiện ghi tương thích Có thể tương thích với Memory Stick Micro™ và MicroSD/SDHC/SDXC
Ghi hình
Định dạng quay phim (video) MP4: MPEG-4 AVC/H.264, Định dạng XAVC S: MPEG-4 AVC/H.264
Định dạng ghi (ảnh tĩnh) DCF Ver.2.0 tương thích, Exif Ver.2.3 tương thích, MPF Baseline tương thích
Độ phân giải video MP4 PS:1920 x 1080 60p/50p, MP4 HQ:1920 x 1080 30p/25p, MP4 STD:1280 x 720 30p/25p, MP4 HS120 (HS100):1280 x 720 120p/100p, XAVC S:1920 x 1080 60p/50p/30p/25p/24p
Định mức quay video (ABR / VBR) MP4 PS: Xấp xỉ 28 Mbps/HQ: Xấp xỉ 16Mbps/STD: Xấp xỉ 6Mbps/HS120(HS100): Xấp xỉ 28 Mbps, XAVC S 60p/30p/24p Xấp xỉ 50 Mbps 50p/25p Xấp xỉ 50 Mbps
Kích thước ảnh tĩnh (chế độ ảnh) Xấp xỉ 11.9 MP 16:9 (4608 x 2592)
Âm thanh
Định dạng ghi âm MP4/MPEG-4 AAC-LC 2ch
Micro Mico âm thanh nổi tích hợp
Loa Loa Monaural
Giao diện
Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào Đầu nối đa năng/Micro USB
Nguồn
Yêu cầu về nguồn điện 3,6V (bộ pin)
Loại pin NP-BX1